Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hèn hạ" (1)
hèn hạ
Tiếng Anh
Tính từdespicable
Tính từvile
Tính từvile
Hành động đó thật hèn hạ.
That act was despicable.
Từ liên quan "hèn hạ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hèn hạ" (2)
Hành động đó thật hèn hạ.
That act was despicable.
Cần cẩn thận khi xử lý vật liệu nguy hiểm này.
Care is needed when handling this hazardous material.
